Động cơ & thân máy
- Thân xi lanh bằng gang đúc, mỗi xi lanh có cửa kiểm tra
- Xi lanh gang, kiểu ướt, có thể thay thế
- Nắp xi lanh gang riêng biệt, 4 van/xi lanh
- Trục khuỷu thép rèn, bề mặt được tôi cứng dự ứng lực
Hệ thống làm mát
- Hai mạch làm mát độc lập
- Mạch nhiệt độ cao: điều khiển bằng thermostat, 2 bơm nước dẫn động bánh răng
- Mạch nhiệt độ thấp: bơm nước dẫn động bằng dây đai
Hệ thống nhiên liệu
- Hệ thống phun nhiên liệu Common Rail áp suất siêu cao
- Lọc nhiên liệu sơ cấp và thứ cấp
- Bơm nhiên liệu điện
Hệ thống bôi trơn
- Lọc dầu toàn lưu kiểu vặn
- Bộ lọc tinh dầu bôi trơn
- Két làm mát dầu bằng nước
Hệ thống điện khởi động
- Tiêu chuẩn: 2 mô-tơ đề 24 VDC
- 1 máy phát sạc ắc quy
- Tùy chọn: hệ thống khởi động kép dự phòng
Hệ thống nạp khí & xả
- 4 turbo tăng áp một cấp
- Có tùy chọn giảm thanh
- Ống góp xả và turbo có tấm chắn cách nhiệt
Thông số Tổ máy
|
GENERATOR SET SPECIFICATIONS |
|
|
Model |
WPG2250B7-C3 |
|
Governor and regulation class |
In accordance to ISO 8528-5 Class G3 performance |
|
Phase number and connection |
3 phase, 4 wires, Y-type |
|
Cooling method |
Closed looped water-cooled |
|
Starting method |
DC 24V Electric starter |
|
Steady-state voltage deviation |
≤± 1% |
|
Steady-state frequency band |
≤ 0.25% |
Thông số Động cơ
|
ENGINE |
||
|
Brand |
|
BAUDOUIN |
|
Model |
|
16M33G2250/5 |
|
Gross Power |
kWm |
ESP-1980 / PRP - 1800 |
|
Cylinder / Type / Aspiration |
|
16 / V Type, Turbocharged and intercooled |
|
Bore x Stroke |
mm |
150 x 185 |
|
Displacement |
L |
52.3 |
|
Compression ratio |
|
14:1 |
|
Brake Mean Effective Pressure |
kPa |
ESP-3029 |
|
Governor |
|
Electronic |
Thông số Đầu phát
|
ALTERNATOR |
|
|
Coupling / No. of Bearing |
Direct / Single |
|
Winding Pitch |
2/3 |
|
Cooling type |
Air |
|
Voltage regulation method |
AVR |
|
Insurance |
Class H |
|
Temperature rise |
Class H |
|
Protection Grade |
IP23 |
|
Voltage regulation |
≤±1% |
Hệ thống làm mát:
|
COOLING SYSTEM |
||
|
Type of Coolant |
|
Liquid (water + 50% antifreeze) |
|
Max coolant temperature – shutdown |
°C |
103 |
|
Cooling Fan Airflow |
m3/min |
3480 |
Hệ thống phát thải:
|
EXHAUST SYSTEM |
|||
|
Exhaust Gas temperature after the turbocharger |
°C |
550 |
|
|
Exhaust Gas flow |
m3/min |
ESP -440.6 |
PRP -400.5 |
|
Max Exhaust back pressure |
mBar |
75 |
|
Tiêu thụ nhiên liệu:
|
100%ESP |
L/hr |
484.6 |
|
100%PRP |
L/hr |
428.6 |
|
75%PRP |
L/hr |
311.3 |
|
50%PRP |
L/hr |
208.8 |
|
25%PRP |
L/hr |
112.7 |
Tổ máy phát điện chính / dự phòng cho Trung tâm dữ liệu, Chung cư, Trung tâm mua sắm, Bệnh viện, khu công nghiệp, Trang trại chăn nuôi, khu khai thác mỏ ...
